Thông tin
Keflavik
Contract Period:
-
25
- IcelandQuốc gia
-
36AGE
14/08/1990
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.025 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
Valur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE LC
|
Fram Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE LC
|
Stjarnan Gardabaer |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ICE D1
|
HK Kopavog |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE D1
|
UMF Njardvik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE D1
|
UMF Njardvik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE D1
|
Grindavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE D1
|
Leiknir Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE D1
|
Keflavik |
0 |
0 |
1 |
0
0
|