Thông tin
Galway United
Contract Period:
-
23
- HaitiQuốc gia
-
27AGE
20/04/1999
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 5/17GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.06(0.35)Sút bóng
(OT)
- 6.18(3.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 22/29GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Derry City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D2
|
Hapoel Kfar Shalem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hapoel Kfar Saba |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
Posusje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BOS PL
|
NK Siroki Brijeg |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BOS PL
|
FK Sloga Doboj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
ETO Gyori FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|