Thông tin
Rizespor
Contract Period:
19
- Haiti,MỹQuốc gia
-
31AGE
29/03/1995
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 98 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
Gold Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Brazil |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
New Zealand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPCA
|
Costa Rica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
Panaitolikos Agrinio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
Egaleo Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
K.F.C.O.Wilrijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|