Thông tin
Wigan Athletic
Contract Period:
7
- ScotlandQuốc gia
-
27AGE
07/05/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.38 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 42/45GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.09(0.29)Sút bóng
(OT)
- 24.84(17.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.47Sai lầm
- 2.42Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 26/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.21(0.39)Sút bóng
(OT)
- 16.06(11.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.07)Sút bóng
(OT)
- 2.87(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 4/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.47(0.11)Sút bóng
(OT)
- 8.89(6.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 0.37Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Rotherham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Barrow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Hemel Hempstead Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|