Thông tin
Lincoln City
Contract Period:
34
- AnhQuốc gia
-
22AGE
28/07/2004
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 25/32GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.5(0.72)Sút bóng
(OT)
- 12.44(7.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.19Đánh đầu
- 2.53Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.5Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/38GS/GP
- 0.11(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.97(0.34)Sút bóng
(OT)
- 7.11(4.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 1.39Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0.87Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.74Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/21GS/GP
- 0.48(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 2.29(0.95)Sút bóng
(OT)
- 11.19(6.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.81Rê bóng
- 1.19Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.19Đánh đầu
- 2.86Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.86Đánh đầu thành công
- 9/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1(0.2)Sút bóng
(OT)
- 9(4.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 2.6Đánh đầu thành công
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 5.5(3.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Luton Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|