Thông tin
West Ham United
Contract Period:
32
- AnhQuốc gia
-
23AGE
12/09/2003
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 35/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.57(0.11)Sút bóng
(OT)
- 33.89(26.51)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 1.46Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.49Đánh đầu
- 1.16Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 2.46Đánh đầu thành công
- 12/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.14(0.05)Sút bóng
(OT)
- 23.81(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 36(30)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.64(0.17)Sút bóng
(OT)
- 34.67(25.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 1.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 1.28Phạm lỗi
- 1.72Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 2.44Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 2.06Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG FAC
|
Burton Albion FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Everton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|