Freddy Hinestroza Arias info
Thông tin
Atletico Bucaramanga
Contract Period:
-
8
- ColombiaQuốc gia
-
36AGE
05/04/1990
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Colombia
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
-
Cúp Quốc gia Colombia
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Mexico Liga MX
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
26
-
25
-
25
-
25
-
22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.23(0.08)Sút bóng
(OT)
- 38.85(32.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 20/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/42GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 43/46GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/35GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.97(0.39)Sút bóng
(OT)
- 16.9(12.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.03Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 1.61Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
COL D1
|
Jaguares de Cordoba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Boyaca Chico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
America de Cali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
America de Cali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportivo Cali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Cucuta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Millonarios |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
La Equidad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Atletico Mineiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportivo Pasto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|