Frederico Rodrigues Santos info
Thông tin
Fenerbahce
Contract Period:
7
- BrazilQuốc gia
-
33AGE
05/03/1993
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa Conference League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
FIFA World Cup
-
Kirin Cup (Japan)
-
Giao hữu quốc tế
-
Copa América
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15
-
15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Trenkwalder Admira |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Eyupspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Dinamo Zagreb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|