Thông tin
- Đan MạchQuốc gia
-
33AGE
16/03/1993
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
League 1 Đan Mạch
-
VĐQG Na Uy
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
25-26
-
18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 14/27GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/23GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/23GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/26GS/GP
- 0.46(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/17GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/25GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.28(0.56)Sút bóng
(OT)
- 10.24(7.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
Hillerod Fodbold |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Hillerod Fodbold |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Kolding IF |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
AC Horsens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Aalborg BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hvidovre IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Aalborg BK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Herfolge Boldklub Koge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hobro I.K. |
3 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Middelfart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|