Thông tin
SL Benfica
Contract Period:
8
- Na UyQuốc gia
-
31AGE
10/12/1995
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £17 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
FIFA Club World Cup
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Hà Lan
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Moreirense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|