Thông tin
- Na UyQuốc gia
-
34AGE
10/09/1992
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
MLS Mỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
26
-
25
-
24
-
23
-
16
-
14
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Sandefjord |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Bodo Glimt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Stromsgodset |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Tromso IL |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Bryne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Stromsgodset |
1 |
0 |
0 |
0
0
|