Thông tin
U19 Thụy Điển
Contract Period:
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
25AGE
26/02/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Thụy Điển
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23
-
22
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 38/38GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.71(0.13)Sút bóng
(OT)
- 35.34(28.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 1.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 1.39Phạm lỗi
- 1.66Cắt bóng
- 0.79Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 3.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.53Đánh đầu thành công
- 19/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.55(0.15)Sút bóng
(OT)
- 38.3(30.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 1.7Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.05Sai lầm
- 2.7Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 2.15Đánh đầu thành công
- 15/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL Cup
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|