Fredrik Oldrup Jensen info
Thông tin
NAC Breda
Contract Period:
20
- Na UyQuốc gia
-
33AGE
18/05/1993
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Thụy Điển
-
23-24
-
25-26
-
24-25
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
14
Thống kê cầu thủ
- 19/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.09
0
Thẻ phạt
- 0.64(0.36)Sút bóng
(OT)
- 46.18(40.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 1.82Đánh đầu thành công
- 15/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.46(0.08)Sút bóng
(OT)
- 27.5(22.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 1.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.21Đánh đầu thành công
- 22/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.62(0.08)Sút bóng
(OT)
- 53(43.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 3.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.18(0)Sút bóng
(OT)
- 53.18(45.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 6.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 1.36Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 2.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 1.82Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
INT CF
|
FC Oss |
1 |
0 |
0 |
0
0
|