| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 40 | 186 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 182 cm | 76 kg | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 176 cm | 72 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 184 cm | 73 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Cameroon |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 17 | 195 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 190 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 172 cm | 70 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 191 cm | 89 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 190 cm | 80 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | 194 cm | 92 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 176 cm | 75 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 185 cm | 75 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 16 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 185 cm | 77 kg | Estonia |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 175 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 187 cm | 78 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 183 cm | 73 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | - | 69 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 180 cm | 70 kg | Na Uy |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 177 cm | 72 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 181 cm | 73 kg | Ghana |
| Thủ môn | 32 | 193 cm | 85 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 23 | 185 cm | 82 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 21 | 194 cm | 82 kg | Na Uy |

