Thông tin
Fram Reykjavik
Contract Period:
-
25
- IcelandQuốc gia
-
21AGE
28/12/2005
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 9/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 8.5(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
KA Akureyri |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Breidablik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
IA Akranes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE CUP
|
Fram Reykjavik |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ICE LC
|
Keflavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE LC
|
KFR Aegir |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
REYT
|
IR Rây-kia-vích |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE CUP
|
UMF Afturelding |
1 |
0 |
0 |
0
0
|