Thông tin
Fredericia
Contract Period:
25
- NigeriaQuốc gia
-
24AGE
21/05/2002
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 14/15GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.11(0.53)Sút bóng
(OT)
- 5(3.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.21Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Vejle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Slovan Bratislava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Dynamo Kyiv |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Leixoes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
FC Penafiel |
2 |
0 |
0 |
0
0
|