Thông tin
Kyoto Sanga
Contract Period:
99
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
10/05/2001
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
26
-
23
-
22
-
21
-
20
-
25
-
25
-
22
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 2/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.31Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.69(0.31)Sút bóng
(OT)
- 11.62(8.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 10/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.92(0.33)Sút bóng
(OT)
- 22.42(17.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 13/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.46(0.33)Sút bóng
(OT)
- 19.67(16.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 7/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|