Thông tin
- D.R. Congo,PhápQuốc gia
-
33AGE
07/11/1993
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Pháp
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa Conference League
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Hy Lạp
-
25-26
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Zambia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Nam Sudan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Eyupspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|