| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 51 | 189 cm | 80 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 23 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 34 | 173 cm | 71 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 25 | 170 cm | 63 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 36 | 183 cm | 74 kg | Hàn Quốc |
| Tiền đạo | 42 | 174 cm | 71 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 43 | 180 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 31 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 51 | 189 cm | 80 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 46 | 182 cm | 77 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 36 | 177 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 59 | 177 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 27 | 178 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 30 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 27 | 166 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 26 | 166 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 36 | - | - | Brazil |
| Tiền vệ | 29 | 173 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 39 | 170 cm | 67 kg | Hàn Quốc |
| Tiền vệ | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 35 | 175 cm | 64 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 37 | 176 cm | 69 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 44 | 179 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 41 | 174 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 52 | 180 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 38 | 179 cm | 69 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 37 | 183 cm | 78 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 37 | 171 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 24 | 185 cm | 71 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 39 | 170 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 173 cm | 71 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 184 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 37 | 182 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 26 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 26 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 20 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 20 | 179 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 37 | 171 cm | 67 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 39 | 184 cm | 73 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 177 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 40 | 182 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 43 | 171 cm | 71 kg | Triều Tiên |
| Hậu vệ | 42 | 170 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 41 | 183 cm | 82 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 39 | 171 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 30 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 30 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 26 | - | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 39 | 183 cm | 81 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 24 | 188 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 41 | 191 cm | 88 kg | Hàn Quốc |
| Thủ môn | 38 | 172 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 41 | 180 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 41 | 188 cm | 81 kg | Nhật Bản |

