Thông tin
Port Vale
Contract Period:
14
- Bỉ,NigeriaQuốc gia
-
35AGE
28/08/1991
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Hà Lan
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Cambridge United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|