FUS Fath Union Sportive Rabat Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
55 |
- |
- |
Ma Rốc |
|
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
180 cm |
- |
Congo |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
- |
- |
Rwanda |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
35 |
184 cm |
- |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
168 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
182 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ |
28 |
180 cm |
- |
Mozambique |
| Hậu vệ |
31 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
189 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
176 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
32 |
180 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
27 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
26 |
175 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
176 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
183 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
31 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
29 |
178 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
181 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
24 |
189 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
20 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
31 |
- |
- |
Ma Rốc |