Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
27AGE
05/12/1999
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Ai Cập Super Cup
Thống kê cầu thủ
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY LC
|
Smouha SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Haras El Hedoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY SC
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
Dekedaha FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Future FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|