Gabadin Frank Mhango info
Thông tin
Malawi
Contract Period:
-
11
- MalawiQuốc gia
-
34AGE
27/09/1992
- -Vị trí
- 162 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nam Phi
-
Giao hữu
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
Thống kê cầu thủ
- 9/14GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL CUP
|
Orlando Pirates |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Sekhukhune United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Polokwane City FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SAPL CUP
|
Maritzburg United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Mamelodi Sundowns |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Stellenbosch FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Liberia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Namibia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Chippa United FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Cape Town City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|