Thông tin
Pharco
Contract Period:
-
6
- Ai CậpQuốc gia
-
30AGE
25/08/1996
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
ZED FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
EGY D1
|
Smouha SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
Telecom Ai Cập |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Al Ahly |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Future FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Zamalek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Enppi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|