Thông tin
MTK Hungaria FC
Contract Period:
39
- HungaryQuốc gia
-
22AGE
04/06/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.325 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 10/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.33)Sút bóng
(OT)
- 6.59(5.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 13/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Kazincbarcika |
4 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D3E
|
DEAC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D3E
|
Godollo |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Kosice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SV Ried |
0 |
1 |
0 |
0
0
|