Thông tin
Ferencvarosi TC
Contract Period:
-
22
- HungaryQuốc gia
-
26AGE
09/06/2000
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Hungary
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 27/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.38(0.06)Sút bóng
(OT)
- 19.31(15.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 1.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.34Đánh đầu thành công
- 10/13GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 33.6(27.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 2.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 42.5(34.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN Cup
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Qarabag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|