Thông tin
Sporting Braga
Contract Period:
77
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
23AGE
22/01/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 14/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.04
0.11
Thẻ phạt
- 1.07(0.32)Sút bóng
(OT)
- 20.64(16.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.96Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 1.71Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 14/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.2(0.67)Sút bóng
(OT)
- 19.7(15.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 1.1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1.03Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/14GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 0.79(0.5)Sút bóng
(OT)
- 15.57(12.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 1.36Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 3(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.17(0.33)Sút bóng
(OT)
- 29(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 1.83Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/41GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Amadora |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|