Thông tin
Cracovia Krakow
Contract Period:
99
- Congo,PhápQuốc gia
-
27AGE
17/05/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Ý
-
Hạng 2 Ý
Thống kê cầu thủ
- 1/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.71(0.57)Sút bóng
(OT)
- 5.29(3.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 0/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.9(0.4)Sút bóng
(OT)
- 5.1(3.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.6Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Pol L3
|
Podlasie Biala Podlaska |
1 |
0 |
0 |
0
0
|