Thông tin
Nublense
Contract Period:
-
8
- ArgentinaQuốc gia
-
33AGE
28/11/1993
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
CHI LC
-
Copa Libertadores
-
Cúp Chilê
-
VĐQG Argentina
-
26
-
25
-
24
-
26
-
25
-
25
-
23
-
21-22
-
21
-
16-17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 13/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/40GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1(0.35)Sút bóng
(OT)
- 20.25(12.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 7/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.68(0.18)Sút bóng
(OT)
- 13.45(8.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.32Đánh đầu thành công
- 8/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.68(0.37)Sút bóng
(OT)
- 12.79(8.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 1.37Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 10/11GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.09
0.09
Thẻ phạt
- 1.82(0.73)Sút bóng
(OT)
- 19.91(11.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.73Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.27Đánh đầu
- 2.91Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.18Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Huachipato |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
U.Concepcion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI LC
|
Cobresal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Universidad de Chile |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI LC
|
U.Concepcion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
La Serena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
D. Concepcion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Union La Calera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
O Higgins |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CHI D1
|
Deportes Iquique |
1 |
0 |
0 |
0
0
|