Gabriel Matias Fernandez Leites info
Thông tin
Cruz Azul
Contract Period:
21
- UruguayQuốc gia
-
32AGE
13/05/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
FIFA IC
-
NCAL Cup
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
25
-
25
-
23
-
20-21
-
19-20
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 22/36GS/GP
- 0.39(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0.03
0.06
Thẻ phạt
- 2.17(0.97)Sút bóng
(OT)
- 11.81(7.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.92Đánh đầu thành công
- 6/21GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.1(0.24)Sút bóng
(OT)
- 5.67(3.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 24/26GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/32GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(1)Sút bóng
(OT)
- 18(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.2
Thẻ phạt
- 0.35(0.15)Sút bóng
(OT)
- 5.1(3.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.15Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Club Tijuana |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CNCF CHL
|
Los Angeles FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Mazatlan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Atletico San Luis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Chivas Guadalajara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
FC Juarez |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
MEX D1
|
Atlas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Chivas Guadalajara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Pumas UNAM |
2 |
0 |
0 |
0
0
|