Thông tin
Sheffield Wed.
Contract Period:
22
- Ireland,NigeriaQuốc gia
-
21AGE
11/02/2005
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 28/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.09
Thẻ phạt
- 0.29(0.09)Sút bóng
(OT)
- 28.4(23.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.66Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0.49Bẫy việt vị
- 1.89Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 27(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.17)Sút bóng
(OT)
- 12.5(11.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33(29.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|