Gabriel Pereira dos Santos info
Thông tin
Al Rayyan
Contract Period:
11
- BrazilQuốc gia
-
25AGE
01/08/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Brazil
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 9(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/22GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 2.23(1)Sút bóng
(OT)
- 18.32(14.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.32Chuyền bóng quan trọng
- 1.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.27Chọc khe
- 1.82Rê bóng
- 1.36Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.59Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 17/29GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.24(0.62)Sút bóng
(OT)
- 18.14(14.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.34Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.62Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 17/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.1(0.52)Sút bóng
(OT)
- 24.29(21.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.9Rê bóng
- 1.81Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1.95Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 8.1(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Umm Salal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QATL CUP
|
Umm Salal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Shamal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Sailiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GCC
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QATL CUP
|
Al Muaidar Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QATL CUP
|
Qatar SC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Shamal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT PC
|
Al-Duhail |
0 |
0 |
0 |
0
1
|