Gabriel Santos Cordeiro Lacerda info
Thông tin
Londrina (PR)
Contract Period:
15
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
29/08/1999
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Úc
-
VĐQG Brazil
Thống kê cầu thủ
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.71(0.13)Sút bóng
(OT)
- 54.21(46.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 4.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 1.21Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 18/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.46(0)Sút bóng
(OT)
- 32.79(26.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
- 18/22GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.5(0.18)Sút bóng
(OT)
- 30.18(23.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 2.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.82Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 1.86Đánh đầu thành công
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.33(0.11)Sút bóng
(OT)
- 28.67(22.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 3.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 1.56Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Criciuma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Bra PL
|
Andraus Brasil |
1 |
0 |
0 |
0
0
|