Thông tin
FC Porto
Contract Period:
10
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
24AGE
27/05/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
AFC Champions League
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR CUP
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Moreirense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PORLC
|
Vitoria Guimaraes |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Nice |
2 |
0 |
0 |
0
0
|