Thông tin
Dinamo Zagreb
Contract Period:
10
- Croatia,ĐứcQuốc gia
-
23AGE
01/12/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
Europa League
-
VĐQG Đức
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 16/26GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 10.86(9.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 2.8(2.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 14/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.88(0.4)Sút bóng
(OT)
- 13.72(11.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.16Rê bóng
- 1.28Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.12Đánh đầu
- 1.6Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6.67(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
NK Brinje Grosuplje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Osijek |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Hajduk Split |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
HNK Vukovar 91 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|