Thông tin
- ÝQuốc gia
-
22AGE
14/04/2004
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
Euro U21
Thống kê cầu thủ
- 31/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Monza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Padova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Reggiana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Palermo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Cesena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Mantova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
FC Bari 1908 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Alto Adige'Sudtirol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Monza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|