Thông tin
AEL Larisa
Contract Period:
5
- D.R. Congo,PhápQuốc gia
-
35AGE
21/06/1991
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
Africa Cup of Nations
-
AFC Champions League
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-26
-
24-25
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Botswana |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Serik Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Belediye Vanspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Adana Demirspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Pendikspor |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Amedspor |
1 |
1 |
0 |
0
0
|