Thông tin
Grenoble
Contract Period:
29
- PhápQuốc gia
-
32AGE
15/02/1994
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 29/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.31(0)Sút bóng
(OT)
- 20.38(15.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 17/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.24
Thẻ phạt
- 0.24(0)Sút bóng
(OT)
- 26.05(18.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 1.57Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 14/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.15(0.15)Sút bóng
(OT)
- 22.75(16.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 2.15Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Bastia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Nancy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
US Boulogne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Reims |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Bastia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Saint-Etienne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|