Thông tin
Red Star FC 93
Contract Period:
16
- PhápQuốc gia
-
27AGE
13/01/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
22-23
-
25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32.85(22.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.15Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 10Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Nancy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
FC Cartagena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Eibar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|