Thông tin
Casa Pia AC
Contract Period:
72
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
29AGE
17/12/1997
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 33/33GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.45(0.64)Sút bóng
(OT)
- 24.67(17.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.64Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 26/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.03
0.25
Thẻ phạt
- 1(0.19)Sút bóng
(OT)
- 23.06(16.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 30/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.69(0.31)Sút bóng
(OT)
- 28.63(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.06Rê bóng
- 0.34Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 1.19Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.72Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 21(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 3.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 14/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/38GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 6.3(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
SC Uniao Torreense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
SC Uniao Torreense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR CUP
|
SC Uniao Torreense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|