Thông tin
Gamba Osaka
Contract Period:
38
- Nhật BảnQuốc gia
-
20AGE
29/07/2006
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League 2
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 4/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.9(0.4)Sút bóng
(OT)
- 13.3(10.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 8(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Ratchaburi FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Ratchaburi FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Đông Phương AA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC U23
|
U23 Myanmar |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AFC U23
|
U23 Afghanistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|