Thông tin
FC Terek Groznyi
Contract Period:
23
- KazakhstanQuốc gia
-
23AGE
12/02/2003
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Kazakhstan
-
VĐQG Slovkia
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 1/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.14(0.29)Sút bóng
(OT)
- 6.86(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.38(1.13)Sút bóng
(OT)
- 11.75(9.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 1.38Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 10/11GS/GP
- 0.55(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Hungary |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA Series
|
Namibia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
OTMK Olmaliq |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Turan Turkistan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Liechtenstein |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FC Astana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Kyzylzhar Petropavlovsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Aktobe |
1 |
1 |
0 |
0
0
|