Thông tin
- Mông CổQuốc gia
-
26AGE
03/09/2000
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
Thống kê cầu thủ
- 13/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
MFK Lokomotiva Zvolen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Trencin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FC Tatran Presov |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
MFK Ruzomberok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
MFK Skalica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|