Thông tin
Feyenoord Rotterdam
Contract Period:
27
- MaliQuốc gia
-
24AGE
21/11/2002
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.4)Sút bóng
(OT)
- 10.2(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 7(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(0)Sút bóng
(OT)
- 17.5(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Dordrecht 90 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Madagascar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Wolfsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Pendikspor |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Erzurum BB |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Besiktas JK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Genclerbirligi |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|