Thông tin
Sparta Prague
Contract Period:
36
- ÚcQuốc gia
-
22AGE
15/09/2004
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
Cúp Séc
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Úc
-
FIFA World Cup
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
U22 Hàn Quốc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21
|
U21 Reading |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21
|
U21 Nottingham Forest |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21
|
U21 Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENL Cup
|
Altrincham |
2 |
0 |
0 |
0
0
|