Thông tin
Cobh Ramblers
Contract Period:
26
- IrelandQuốc gia
-
33AGE
19/08/1993
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 21/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.13(0.04)Sút bóng
(OT)
- 8.42(6.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE D1
|
Cork City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE D1
|
Finn Harps |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRFAIC
|
Salthill Devon FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|