Thông tin
NK Bravo
Contract Period:
24
- SloveniaQuốc gia
-
25AGE
25/02/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Cúp Slovenia
Thống kê cầu thủ
- 31/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.09
Thẻ phạt
- 0.44(0.16)Sút bóng
(OT)
- 17.53(12.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SLO D1
|
FC Koper |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLOC
|
NK Nafta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
FC Koper |
0 |
0 |
0 |
0
1
|