Thông tin
Cambridge United
Contract Period:
9
- Ma Rốc,Tây Ban NhaQuốc gia
-
26AGE
17/11/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 5/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.62(0.31)Sút bóng
(OT)
- 8.92(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.62Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.15Đánh đầu thành công
- 11/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.74(0.37)Sút bóng
(OT)
- 10.89(5.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 1.26Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 0.84Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.68Đánh đầu thành công
- 22/29GS/GP
- 0.38(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.93(0.76)Sút bóng
(OT)
- 14.45(7.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 2.41Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.59Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0.66Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.93Đánh đầu thành công
- 6/19GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.89(0.42)Sút bóng
(OT)
- 8.37(5.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 1.16Đánh đầu
- 1.63Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.68Đánh đầu thành công
- 12/19GS/GP
- 0.16(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.26(0.53)Sút bóng
(OT)
- 12.58(9.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 1.05Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.21Đánh đầu
- 1.89Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.79Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EFL Trophy
|
Bromley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
AFC Wimbledon |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|