Gaston Hernandez Bravo info
Thông tin
San Lorenzo
Contract Period:
23
- Argentina,Tây Ban NhaQuốc gia
-
28AGE
19/01/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £3.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Cúp Argentina
Thống kê cầu thủ
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 39.22(32.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.78Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.44Đánh đầu thành công
- 23/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.24
Thẻ phạt
- 0.48(0.08)Sút bóng
(OT)
- 40.12(32.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 1.96Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.92Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0)Sút bóng
(OT)
- 39(30.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 2.25Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.09
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0.17)Sút bóng
(OT)
- 36.86(30.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 1.74Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.37Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1.66Đánh đầu thành công
- 22/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.21(0.04)Sút bóng
(OT)
- 29.25(22.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 1.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1.58Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
Talleres Cordoba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Union Santa Fe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Sarmiento Junin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Atletico Tucuman |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Godoy Cruz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Talleres Cordoba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Argentinos Juniors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Lanus |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ARG D1
|
Godoy Cruz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|