Gaston Maximiliano Suarez info
Thông tin
Al Wahda
Contract Period:
66
- United Arab Emirates,ArgentinaQuốc gia
-
33AGE
05/04/1993
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
AFC Champions League
-
VĐQG Argentina
-
25-26
-
25-26
-
19-20
-
16-17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 22.5(19.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0)Sút bóng
(OT)
- 27.5(25.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 22/22GS/GP
- 0.27(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.18
Thẻ phạt
- 2(0.77)Sút bóng
(OT)
- 41.95(34.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.45Chuyền bóng quan trọng
- 2.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.32Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.32Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.41Đánh đầu thành công
- 8/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.69(0.31)Sút bóng
(OT)
- 25.69(20.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 1.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.57(0.71)Sút bóng
(OT)
- 14.29(10.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Al Nasr Dubai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Syria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Udinese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|